CTL MANAGEMENT SYSTEM
Admin - KPI staff giao mặt cắt
/admin/staff-kpi
Staff Daily KPI
Thống kê staff gửi mặt cắt theo ngày
Theo dõi mỗi ngày từng staff gửi bao nhiêu mặt cắt TBR, bao nhiêu PCR và quy đổi chỉ tiêu theo công thức: TBR + PCR x 0.5.
STAFF KPI
42
Số dòng nhân viên/ngày
290
Tổng TBR
431
Tổng PCR
505.5
Tổng chỉ tiêu
Bảng KPI theo ngày
Bấm vào từng dòng để xem chi tiết toàn bộ batch của staff trong ngày đó| Ngày | Nhân viên | TBR | PCR | Tổng mặt cắt | Chỉ tiêu | Số batch | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-13 | Nguyễn Ái Quốc906464 |
18 | 0 | 18 | 18.0 | 2 | Xem chi tiết |
| 2026-06-13 | Nguyễn Minh Nhựt905619 |
3 | 0 | 3 | 3.0 | 1 | Xem chi tiết |
| 2026-06-12 | Mai Thanh Sang907399 |
5 | 20 | 25 | 15.0 | 10 | Xem chi tiết |
| 2026-06-12 | Nguyễn Hữu Nam907012 |
9 | 12 | 21 | 15.0 | 2 | Xem chi tiết |
| 2026-06-12 | Nguyễn Minh Nhựt905619 |
9 | 12 | 21 | 15.0 | 1 | Xem chi tiết |
| 2026-06-12 | Trần Minh Tân907247 |
3 | 0 | 3 | 3.0 | 1 | Xem chi tiết |
| 2026-06-11 | Nguyễn Trường Thịnh907271 |
8 | 15 | 23 | 15.5 | 3 | Xem chi tiết |
| 2026-06-11 | Nguyễn Minh Nhựt905619 |
5 | 20 | 25 | 15.0 | 8 | Xem chi tiết |
| 2026-06-11 | Nguyễn Hữu Nam907012 |
7 | 15 | 22 | 14.5 | 2 | Xem chi tiết |
| 2026-06-10 | Nguyễn Hữu Nam907012 |
5 | 24 | 29 | 17.0 | 3 | Xem chi tiết |
| 2026-06-10 | Mai Thanh Sang907399 |
7 | 18 | 25 | 16.0 | 4 | Xem chi tiết |
| 2026-06-10 | Trương Hoài Nhân906221 |
15 | 0 | 15 | 15.0 | 3 | Xem chi tiết |
| 2026-06-10 | Nguyễn Trường Thịnh907271 |
3 | 12 | 15 | 9.0 | 2 | Xem chi tiết |
| 2026-06-09 | Nguyễn Minh Nhựt905619 |
9 | 12 | 21 | 15.0 | 6 | Xem chi tiết |
| 2026-06-09 | Nguyễn Ái Quốc906464 |
5 | 5 | 10 | 7.5 | 7 | Xem chi tiết |
| 2026-06-09 | Nguyễn Trường Thịnh907271 |
3 | 0 | 3 | 3.0 | 2 | Xem chi tiết |
| 2026-06-09 | Ho Quang Dai903212 |
0 | 3 | 3 | 1.5 | 1 | Xem chi tiết |
| 2026-06-08 | Mai Thanh Sang907399 |
16 | 12 | 28 | 22.0 | 12 | Xem chi tiết |
| 2026-06-08 | Trương Hoài Nhân906221 |
2 | 23 | 25 | 13.5 | 8 | Xem chi tiết |
| 2026-06-08 | Nguyễn Hữu Nam907012 |
0 | 5 | 5 | 2.5 | 1 | Xem chi tiết |
| 2026-06-07 | Nguyễn Ái Quốc906464 |
13 | 3 | 16 | 14.5 | 2 | Xem chi tiết |
| 2026-06-07 | Mai Thanh Sang907399 |
4 | 9 | 13 | 8.5 | 3 | Xem chi tiết |
| 2026-06-07 | Nguyễn Minh Nhựt905619 |
7 | 3 | 10 | 8.5 | 2 | Xem chi tiết |
| 2026-06-06 | Mai Thanh Sang907399 |
15 | 0 | 15 | 15.0 | 7 | Xem chi tiết |
| 2026-06-06 | Nguyễn Ái Quốc906464 |
10 | 8 | 18 | 14.0 | 3 | Xem chi tiết |
| 2026-06-06 | Nguyễn Minh Nhựt905619 |
12 | 1 | 13 | 12.5 | 5 | Xem chi tiết |
| 2026-06-05 | Nguyễn Hữu Nam907012 |
9 | 11 | 20 | 14.5 | 5 | Xem chi tiết |
| 2026-06-05 | Trương Hoài Nhân906221 |
7 | 15 | 22 | 14.5 | 2 | Xem chi tiết |
| 2026-06-04 | Mai Thanh Sang907399 |
10 | 24 | 34 | 22.0 | 14 | Xem chi tiết |
| 2026-06-04 | Nguyễn Ái Quốc906464 |
11 | 9 | 20 | 15.5 | 8 | Xem chi tiết |
| 2026-06-04 | Trương Hoài Nhân906221 |
8 | 12 | 20 | 14.0 | 3 | Xem chi tiết |
| 2026-06-04 | Ho Quang Dai903212 |
6 | 0 | 6 | 6.0 | 1 | Xem chi tiết |
| 2026-06-03 | Nguyễn Minh Nhựt905619 |
7 | 15 | 22 | 14.5 | 2 | Xem chi tiết |
| 2026-06-03 | Nguyễn Ái Quốc906464 |
1 | 26 | 27 | 14.0 | 7 | Xem chi tiết |
| 2026-06-03 | Nguyễn Hữu Nam907012 |
9 | 3 | 12 | 10.5 | 1 | Xem chi tiết |
| 2026-06-03 | Mai Thanh Sang907399 |
7 | 0 | 7 | 7.0 | 5 | Xem chi tiết |
| 2026-06-02 | Nguyễn Minh Nhựt905619 |
8 | 8 | 16 | 12.0 | 4 | Xem chi tiết |
| 2026-06-02 | Mai Thanh Sang907399 |
0 | 6 | 6 | 3.0 | 2 | Xem chi tiết |
| 2026-06-01 | Ho Quang Dai903212 |
9 | 46 | 55 | 32.0 | 2 | Xem chi tiết |
| 2026-06-01 | Trương Hoài Nhân906221 |
4 | 21 | 25 | 14.5 | 4 | Xem chi tiết |
| 2026-06-01 | Nguyễn Hữu Nam907012 |
1 | 3 | 4 | 2.5 | 2 | Xem chi tiết |
ADMIN |
0 | 0 | 0 | 0.0 | 1 | Xem chi tiết |